aerodynamic force

aerodynamic force

An airplane wing generates aerodynamic force as it moves through the air.

Định nghĩa

Danh từ: Lực khí động học lực tác động lên một vật thể ( dụ: cánh máy bay, cánh quạt) khi vật thể đó chuyển động tương đối so với không khí hoặc các chất lỏng khí khác. Lực này bao gồm hai thành phần chính: lực nâng (tác động vuông góc với hướng chuyển động) lực cản (tác động ngược với hướng chuyển động).

dụ sử dụng
  • (Lực khí động học lên cánh thứ giữ máy bay ở trên không.)
  • (Các kỹ sư phải tính toán lực khí động học để thiết kế những chiếc xe hiệu quả.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Aerodynamic force distribution": Phân bố lực khí động học trên bề mặt vật thể.
    • The aerodynamic force distribution changes with the angle of attack. (Sự phân bố lực khí động học thay đổi theo góc tấn.)
  • "Aerodynamic force coefficient": Hệ số lực khí động học, dùng để so sánh lựccác điều kiện khác nhau.
    • The aerodynamic force coefficient is a dimensionless number used in fluid dynamics. (Hệ số lực khí động học một số không thứ nguyên được sử dụng trong động lực học chất lưu.)
Biến thể từ gần giống
  • Không biến thể trực tiếp. Từ này một cụm danh từ cố định. Các từ liên quan bao gồm:
    • Aerodynamics (danh từ): Khí động học (ngành khoa học nghiên cứu về lực khí động học).
      • Aerodynamics is essential for aircraft design. (Khí động học thiết yếu cho thiết kế máy bay.)
    • Aerodynamic (tính từ): Thuộc về khí động học.
      • The aerodynamic shape reduces drag. (Hình dạng khí động học làm giảm lực cản.)
Từ đồng nghĩa
  • Lực chất lưu: Một thuật ngữ rộng hơn, chỉ lực tác động bởi bất kỳ chất lỏng hoặc khí nào, không chỉ không khí.
  • Lực nâng lực cản: Hai thành phần cụ thể của lực khí động học, đôi khi được dùng thay thế tùy ngữ cảnh.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không phrasal verbs liên quan trực tiếp "aerodynamic force" một thuật ngữ kỹ thuật tĩnh. Tuy nhiên, động từ thường đi kèm :
    • Exert aerodynamic force: Tác động lực khí động học.
      • The wings exert aerodynamic force to lift the plane. (Cánh tác động lực khí động học để nâng máy bay lên.)
    • Generate aerodynamic force: Tạo ra lực khí động học.
      • The propeller generates aerodynamic force to move the boat forward. (Cánh quạt tạo ra lực khí động học để đẩy thuyền về phía trước.)
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến với "aerodynamic force". Đây thuật ngữ khoa học kỹ thuật, thường chỉ xuất hiện trong ngữ cảnh chuyên môn.